Từ cô bé làng gốm đến người gánh cả một nghề
Sinh ra trong một gia đình mẫu hệ có truyền thống làm gốm lâu đời tại Bàu Trúc, bà Đàng Thị Hoa sớm gắn bó với đất từ những năm tháng tuổi thơ.
Bà là con út trong gia đình, được bà nội Đàng Thị Quoắn (1914) và mẹ Đàng Thị Đây (1935) trực tiếp truyền dạy. Những bài học đầu tiên không đến từ sách vở, mà từ những công việc rất quen thuộc – làm đất, nhồi đất, quan sát từng động tác của người đi trước.
Đến năm 14 tuổi, bà bắt đầu học nghề. Hai năm sau, bà đã thành thạo công đoạn làm đất – một bước quan trọng trong quy trình làm gốm.
Từ đó, bà dần được hướng dẫn tạo hình các sản phẩm quen thuộc như nồi kho cá, chậu rửa mặt, khương đựng gạo, lò than, siêu sắc thuốc…
Những sản phẩm ấy không chỉ phục vụ đời sống gia đình, mà còn được mang đi trao đổi lấy nông sản – một phần ký ức của làng nghề.
Năm 1992, bà chính thức gắn bó lâu dài với nghề gốm truyền thống.
“Không yêu nghề thì không thể làm được.”
Những công đoạn không cho phép sai – tri thức nằm trong đôi tay
Điểm đặc biệt của gốm Bàu Trúc là không sử dụng bàn xoay. Người thợ phải di chuyển quanh khối đất, vừa xoay vừa nặn.
Với bà Hoa, đó là công việc đòi hỏi sự tập trung và cảm nhận.
“Phải hiểu đất thì mới làm được.”
Trong quá trình làm nghề, bà sử dụng những công cụ truyền thống như hòn kê, vải cuộn, vòng quơ, vòng cạo để làm mịn sản phẩm.
Nhưng điều làm nên sự khác biệt lại nằm ở cách tạo hoa văn.
Từ vỏ sò, que sắt, cọ, ruột bút mực… đến cả răng lược cũ, móng tay hay hoa lá – tất cả đều có thể trở thành công cụ.
“Làm gốm bằng tay, không có chỗ cho sự vội vàng.”
Những đường tròn, hình tam giác, hoa văn sóng nước… được tạo nên một cách tự nhiên, không theo khuôn mẫu.
“Không có hoa văn nào lặp lại.”
Chính điều đó tạo nên sự riêng biệt cho từng sản phẩm.